Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ tổ chức, cuộc thi, thị trường hoặc hệ thống phần mềm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thoái xuất
Từng chữ
- 退thoáilui, lùi lại
- 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
Tầng từ vựng
退出 dùng trong bối cảnh rời khỏi một không gian, chương trình, tổ chức hoặc cuộc thi. Trong công nghệ, hay dùng cho 'thoát ứng dụng'. Khác 离开 (rời đi nơi chốn) hơn về ngữ cảnh trừu tượng/hệ thống.
Câu ví dụ
- 请按这个键退出程序。
Vui lòng nhấn phím này để thoát khỏi chương trình.
- 他决定退出比赛。
Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc thi.
Kết hợp thường gặp
- 退出市场
rút lui khỏi thị trường
- 自动退出
tự động thoát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.