Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tòu透
chè彻

Nghĩa tiếng Việt

thấu đáo, kỹ lưỡng, đầy đủ (hiểu sâu sắc, giải thích rõ ràng)

Âm Hán Việt

thấu triệt

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm bổ ngữ hoặc định ngữ để miêu tả mức độ hiểu biết, phân tích vấn đề

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thấu triệt

Từng chữ

  • 透thấuxuyên qua
  • 彻triệtsuốt, thấu, đến tận cùng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi đánh giá mức độ hiểu biết hoặc giải thích: ám chỉ sự sâu sắc, đầy đủ.

Câu ví dụ

  • 他分析得很透彻Tā fēnxī de hěn tòuchè thanh 1

    Anh ấy phân tích rất thấu đáo

  • 透彻理解tòuchè lǐjiě thanh 4

    hiểu thấu đáo

  • 讲解透彻jiǎngjiě tòuchè thanh 3

    giải thích thấu đáo

  • 研究透彻yánjiū tòuchè thanh 2

    nghiên cứu kỹ lưỡng

Kết hợp thường gặp

  • 分析透彻fēnxī tòuchè thanh 1

    phân tích thấu đáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.