Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

luójísīwéi

Nghĩa tiếng Việt

tư duy logic

Âm Hán Việt

la tập tư duy

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

11 nét

Bộ: 车 (cái xe)

13 nét

Bộ: 心 (lòng)

9 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ phương thức tư duy dựa trên khái niệm, phán đoán và suy luận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

la tập tư duy

Từng chữ

  • 逻lacanh tuần; ngăn che
  • 辑tậpghép gỗ đóng xe; thu góp lại
  • 思tưnghĩ, suy nghĩ; nhớ; tư tưởng
  • 维duynối liền; gìn giữ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 数shù thanh 4学xué thanh 2有yǒu thanh 3助zhù thanh 4于yú thanh 2培péi thanh 2养yǎng thanh 3逻luó thanh 2辑jí thanh 2思sī thanh 1维wéi thanh 2。

    Toán học giúp bồi dưỡng tư duy logic

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.