Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

èzhǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn, kìm hãm (thường dùng cho sự việc có xu hướng phát triển mạnh)

Âm Hán Việt

át chỉ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

12 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc ngăn chặn các sự việc tiêu cực hoặc dòng chảy mạnh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

át chỉ

Từng chữ

  • 遏átngăn cấm
  • 止chỉdừng lại, thôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 必须遏止这种不良倾向。Bìxū èzhǐ zhè zhǒng bùliáng qīngxiàng thanh 4

    Phải ngăn chặn khuynh hướng không tốt này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.