Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bù部
luò落

Nghĩa tiếng Việt

bộ lạc

Âm Hán Việt

bộ lạc

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (vùng đất nhỏ)

10 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ một hình thức tổ chức xã hội thời cổ đại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bộ lạc

Từng chữ

  • 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
  • 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个部落还保留着古老的传统。Zhège bùluò hái bǎoliúzhe gǔlǎo de chuántǒng. thanh 4

    Bộ lạc này vẫn giữ gìn những truyền thống cổ xưa.

  • 他们是生活在森林深处的原始部落。Tāmen shì shēnghuó zài sēnlín shēnchù de yuánshǐ bùluò. thanh 1

    Họ là bộ lạc nguyên thủy sống sâu trong rừng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.