Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

fǔdǐchōuxīn

Nghĩa tiếng Việt

rút củi đáy nồi (giải quyết vấn đề từ gốc rễ)

Âm Hán Việt

phủ để trừu tân

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền)

10 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

8 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ phương pháp giải quyết triệt để

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phủ để trừu tân

Từng chữ

  • 釜phủcái nồi, chảo
  • 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
  • 抽trừurút ra, rút lại
  • 薪tâncủi đun; tiền lương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.