Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

fǔdǐyóuyú

Nghĩa tiếng Việt

cá trong nồi (người đang ở tình thế nguy hiểm)

Âm Hán Việt

phủ để du ngư

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền)

10 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

8 nét

Bộ: 氵 (nước)

12 nét

Bộ: 鱼 (con cá)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để miêu tả tình thế nguy cấp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phủ để du ngư

Từng chữ

  • 釜phủcái nồi, chảo
  • 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
  • 游dubơi; đi chơi, du lịch; trò chơi
  • 鱼ngưcon cá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.