Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường làm tân ngữ sau động từ như 获得 (đạt được), 摘得 (giành được)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngân bài
Từng chữ
- 银ngânbạc, Ag
- 牌bàibiển, bảng; nhãn hiệu; quân bài, thẻ bài
Tầng từ vựng
Chỉ huy chương bạc, vị trí thứ hai trong thi đấu. Khác với '金牌' (vàng) và '铜牌' (đồng).
Câu ví dụ
- 他获得了奥运会的银牌。
Anh ấy giành được huy chương bạc Olympic.
- 银牌代表第二名。
Huy chương bạc đại diện cho vị trí thứ hai.
Kết hợp thường gặp
- 获得银牌
giành huy chương bạc
- 银牌得主
người giành huy chương bạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.