Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

zhùjiànwéilí

Nghĩa tiếng Việt

đúc kiếm thành cày, ẩn dụ cho việc chuyển chiến tranh thành hòa bình

Âm Hán Việt

chú kiếm vi lê

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

12 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 牛 (con bò, con trâu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ khát vọng hòa bình

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chú kiếm vi lê

Từng chữ

  • 铸chúđúc
  • 剑kiếmcái kiếm
  • 为vivì, cho (wèi); làm, là, trở thành (wéi)
  • 犁lêcày ruộng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人们渴望铸剑为犁,过上安宁的生活。rénmen kěwàng zhùjiànwéilí, guòshàng ānníng de shēnghuó thanh 2

    Mọi người khao khát đúc kiếm thành cày, để có cuộc sống an bình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.