Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
cẩm thượng thiêm hoa
Từng chữ
- 锦cẩmgấm
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 添thiêmthêm; đẻ con, sinh con
- 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这首主题曲为电影锦上添花。
Bài hát chủ đề này khiến bộ phim càng thêm hoàn hảo.
- 你的建议真是锦上添花。
Đề xuất của bạn đúng là gấm thêm hoa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.