Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
jǐn锦
shàng上
tiān添
huā花

Nghĩa tiếng Việt

gấm thêm hoa (làm cho cái đã tốt càng tốt hơn)

Âm Hán Việt

cẩm thượng thiêm hoa

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

13 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

cẩm thượng thiêm hoa

Từng chữ

  • 锦cẩmgấm
  • 上thượngđi lên; ở phía trên
  • 添thiêmthêm; đẻ con, sinh con
  • 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4首shǒu thanh 3主zhǔ thanh 3题tí thanh 2曲qǔ thanh 3为wèi thanh 4电diàn thanh 4影yǐng thanh 3锦jǐn thanh 3上shàng thanh 4添tiān thanh 1花huā thanh 1。

    Bài hát chủ đề này khiến bộ phim càng thêm hoàn hảo.

  • 你nǐ thanh 3的de thanh 5建jiàn thanh 4议yì thanh 4真zhēn thanh 1是shì thanh 4锦jǐn thanh 3上shàng thanh 4添tiān thanh 1花huā thanh 1。

    Đề xuất của bạn đúng là gấm thêm hoa.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.