Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
nào闹
xiào笑
hua话

Nghĩa tiếng Việt

gây ra trò cười, gây chuyện cười

Âm Hán Việt

náo tiếu thoại

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 门 (cái cửa)

8 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre)

10 nét

Bộ: 讠 (nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ việc phạm lỗi ngớ ngẩn dẫn đến bị người khác cười chê

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

náo tiếu thoại

Từng chữ

  • 闹náoồn ào, náo nhiệt; quậy, làm ầm; gặp, bị (bệnh, thiên tai)
  • 笑tiếucười
  • 话thoạilời nói, câu nói; tiếng nói; nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要害怕犯错,也不要怕闹笑话。Bùyào hàipà fàncuò, yě bùyào pà nàoxiàohua. thanh 4

    Đừng sợ mắc lỗi, cũng đừng sợ gây trò cười.

  • 刚gāng thanh 1到dào thanh 4中zhōng thanh 1国guó thanh 2时shí thanh 2,我wǒ thanh 3常cháng thanh 2常cháng thanh 2闹nào thanh 4笑xiào thanh 4话hua thanh 5。

    Hồi mới đến Trung Quốc, tôi thường gây ra chuyện cười.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.