Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duì队
yuán员

Nghĩa tiếng Việt

đội viên, thành viên đội

Âm Hán Việt

đội viên

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

4 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người, có thể kết hợp với các từ chỉ loại đội phía trước như 足球队员

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đội viên

Từng chữ

  • 队độiđội quân; dàn thành hàng
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)

Tầng từ vựng

队员 (đội viên) chỉ người thuộc về một đội nhóm, đội thể thao, hoặc tổ chức có cấu trúc đội.

Câu ví dụ

  • 我们球队有二十个队员。Wǒmen qiúduì yǒu èrshí gè duìyuán. thanh 3

    Đội bóng của chúng tôi có hai mươi đội viên.

  • 队员们正在训练。Duìyuánmen zhèngzài xùnliàn. thanh 4

    Các đội viên đang tập luyện.

Kết hợp thường gặp

  • 球队队员qiúduì duìyuán thanh 2

    đội viên đội bóng

  • 队员之一duìyuán zhī yī thanh 4

    một trong các đội viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.