Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ chức vụ, đứng trước tên người hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đội trưởng
Từng chữ
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
- 长trưởngdài; lâu (cháng); lớn lên; người đứng đầu (zhǎng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他是我们队的队长
Anh ấy là đội trưởng của đội chúng tôi
- 队长带领大家训练
Đội trưởng dẫn dắt mọi người tập luyện
- 选队长
Bầu đội trưởng
Kết hợp thường gặp
- 当队长
làm đội trưởng
- 副队长
đội phó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.