Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词

ēmítuófó

Nghĩa tiếng Việt

A Di Đà Phật

Âm Hán Việt

a di đà phật

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

7 nét

Bộ: 弓 (cong)

8 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

7 nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词

Câu niệm Phật của người theo đạo Phật, dùng để cầu nguyện hoặc cảm ơn

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

a di đà phật

Từng chữ

  • 阿atiền tố gọi thân mật (阿姨); a (phiên âm)
  • 弥dibù đắp; lấp đầy; bao phủ; tràn ngập
  • 陀đàchỗ gập ghềnh; đà, quán tính
  • 佛phậtPhật, đạo Phật (fó); phảng phất (仿佛) (fú)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 阿弥陀佛,善哉善哉。ēmítuófó, shànzāi shànzāi thanh 1

    A Di Đà Phật, thiện thay thiện thay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.