Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungThán từ叹词

āmén

Nghĩa tiếng Việt

A-men (lời kết thúc khi cầu nguyện trong Kitô giáo)

Âm Hán Việt

a môn

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

7 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Thán từ叹词

Dùng làm từ cảm thán hoặc kết thúc lời cầu nguyện

  • Thán từ 叹词

    Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.

Âm Hán Việt

a môn

Từng chữ

  • 阿atiền tố gọi thân mật (阿姨); a (phiên âm)
  • 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.