Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu mang sắc thái mỉa mai, châm biếm kẻ thiếu học thức nhưng thích tỏ ra thanh cao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phụ dung phong nhã
Từng chữ
- 附phụkèm theo, gắn; dựa vào; gần (附近)
- 庸dungnước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)
- 风phonggió; phong tục; phong cách
- 雅nhãthường, hay, luôn; thanh nhã, tao nhã (trái với tục)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他只是附庸风雅,其实并不懂艺术。
Anh ta chỉ là học đòi phong nhã, thực ra chẳng hiểu gì về nghệ thuật.
- 那种附庸风雅的行为令人不齿。
Loại hành vi giả vờ thanh tao đó khiến người ta khinh thường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.