Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Chén Shèng Wú Guǎng qǐyì

Nghĩa tiếng Việt

cuộc khởi nghĩa Trần Thắng - Ngô Quảng

Âm Hán Việt

trần thắng ngô quảng khởi nghĩa

6 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降2 升3 曲3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

7 nét

Bộ: 肉 (thịt)

9 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

3 nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

10 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

3 nét

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Sự kiện lịch sử Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trần thắng ngô quảng khởi nghĩa

Từng chữ

  • 陈trầnxếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
  • 胜thắngđược, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu
  • 吴ngônước Ngô; họ Ngô; rầm rĩ
  • 广quảngrộng, rộng lớn; phổ biến; quảng (广告 quảng cáo)
  • 起khởibắt đầu; đứng dậy
  • 义nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.