Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các tính từ như cao hoặc lớn để chỉ mức độ phức tạp của công việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nan độ
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Nán dù dùng để chỉ mức độ khó khăn của việc, bài tập, vấn đề. Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Câu ví dụ
- 这次考试的难度很大。
Độ khó của kỳ thi này rất lớn.
- 这个问题的难度不高。
Mức độ khó của vấn đề này không cao.
Kết hợp thường gặp
- 增加难度
tăng độ khó
- 难度很大
rất khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.