Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả ngoại hình xấu hoặc sắc mặt, tình huống khó coi, mất mặt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nan khán
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 看khánxem, nhìn; đọc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这件衣服太难看了
Bộ quần áo này xấu quá.
- 伤口很难看
Vết thương rất khó coi
- 别做难看的表情
Đừng làm mặt khó nhìn
Kết hợp thường gặp
- 长得难看
ngoại hình xấu
- 非常难看
rất xấu
- 难看的颜色
màu sắc xấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.