Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

cíxióngtóngtǐ

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng tính (cơ thể có cả bộ phận đực và cái)

Âm Hán Việt

thư hùng đồng thể

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)

14 nét

Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 亻 (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong sinh học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thư hùng đồng thể

Từng chữ

  • 雌thưcon chim mái
  • 雄hùngcon chim trống; mạnh, khoẻ
  • 同đồnggiống nhau, cùng; cùng với
  • 体thểcơ thể, thân; thể, dạng; thể thao (体育)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.