Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ trực tiếp là người, hoàn cảnh thực tế hoặc các vấn đề cần giải quyết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diện đối
Từng chữ
- 面diệnmặt; bề mặt
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
Tầng từ vựng
Có thể là đối mặt (khó khăn, thử thách) hoặc hướng mặt về phía (vị trí).
Câu ví dụ
- 我们要勇敢面对困难。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với khó khăn.
- 房子面对着大海。
Ngôi nhà hướng ra biển.
Kết hợp thường gặp
- 面对困难
đối mặt khó khăn
- 面对现实
đối mặt với hiện thực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.