Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gù顾
quán全
dà大
jú局

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc đến bức tranh chung, vì chung

Âm Hán Việt

cố toàn đại cục

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 页 (tờ giấy, trang giấy)

10 nét

Bộ: 入 (vào trong)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân cố định, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cố toàn đại cục

Từng chữ

  • 顾cốtrông nom, chăm sóc; ngoảnh lại; khách hàng (顾客)
  • 全toàntất cả, toàn bộ
  • 大đạito, lớn
  • 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận

Tầng từ vựng

Cân nhắc đến lợi ích chung.

Câu ví dụ

  • 我们要顾全大局。Wǒmen yào gùquán dàjú. thanh 3

    Chúng ta phải cân nhắc đến chung.

Kết hợp thường gặp

  • 顾gù thanh 4全quán thanh 2大dà thanh 4局jú thanh 2地dì thanh 4

    vì đại cục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.