Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ các xu hướng hoặc phong trào phản kháng có tính chất quần chúng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong triều
Từng chữ
- 风phonggió; phong tục; phong cách
- 潮triềuthuỷ triều
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 一场学生运动的风潮席卷全国。
Một làn sóng phong trào học sinh càn quét cả nước.
- 近来兴起一股学习汉语的风潮。
Gần đây nổi lên một phong trào học tiếng Hán.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.