Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

fēngzhúcánnián

Nghĩa tiếng Việt

tuổi già sức yếu như ngọn đèn trước gió

Âm Hán Việt

phong chúc tàn niên

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 風 (gió)

4 nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: 干 (khô (gān))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ miêu tả những năm cuối đời của người già

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong chúc tàn niên

Từng chữ

  • 风phonggió; phong tục; phong cách
  • 烛chúcngọn đuốc
  • 残tàntàn, tàn tật; còn sót lại; tàn nhẫn
  • 年niênnăm; tuổi; được mùa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.