Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như gánh chịu, đối mặt, hoặc giảm thiểu rủi ro
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong hiểm
Từng chữ
- 风phonggió; phong tục; phong cách
- 险hiểmnguy hiểm
Tầng từ vựng
Chỉ khả năng xảy ra mất mát hoặc tổn thất. Thường dùng trong kinh doanh, đầu tư, y tế.
Câu ví dụ
- 投资是有风险的。
Đầu tư có rủi ro.
- 我们需要评估这个项目的风险。
Chúng ta cần đánh giá rủi ro của dự án này.
Kết hợp thường gặp
- 高风险
rủi ro cao
- 风险控制
kiểm soát rủi ro
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.