Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǐn饮
dàn弹

Nghĩa tiếng Việt

Trúng đạn, ăn đạn (chết)

Âm Hán Việt

ẩm đạn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 饣 (ăn)

7 nét

Bộ: 弓 (cong)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là từ mang sắc thái văn chương, thường dùng trong báo chí hoặc tiểu thuyết

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ẩm đạn

Từng chữ

  • 饮ẩmuống; đồ uống
  • 弹đạnviên đạn (của súng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在战场上饮弹身亡。Tā zài zhànchǎng shàng yǐndàn shēnwáng. thanh 1

    Anh ấy đã trúng đạn và hy sinh trên chiến trường.

  • 叛徒最终饮弹自尽。Pàntú zuìzhōng yǐndàn zìjìn. thanh 4

    Kẻ phản bội cuối cùng đã trúng đạn tự sát.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.