Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mà骂
jiē街

Nghĩa tiếng Việt

Chửi bới ngoài đường, chửi rủa ầm ĩ

Âm Hán Việt

mạ nhai

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 马 (con ngựa)

9 nét

Bộ: 行 (đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm động từ ly hợp để miêu tả hành vi chửi bới vô cớ nơi công cộng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mạ nhai

Từng chữ

  • 骂mạmắng mỏ, chửi bới
  • 街nhaingã tư; đường phố

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她经常在街上骂街。Tā jīngcháng zài jiē shàng màjiē. thanh 1

    Bà ấy thường xuyên chửi bới ngoài đường.

  • 这种行为很粗俗,像骂街一样。Zhè zhǒng xíngwéi hěn cūsú, xiàng màjiē yīyàng. thanh 4

    Hành vi này rất thô tục, giống như chửi rủa ầm ĩ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.