Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
piàn骗
zi子

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lừa đảo

Âm Hán Việt

phiến tử

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 马 (con ngựa)

12 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phiến tử

Từng chữ

  • 骗phiếnlừa đảo; nhảy tót lên lưng ngựa
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4一yī thanh 1个gè thanh 4骗piàn thanh 4子zi thanh 5。

    Hắn là một kẻ lừa đảo.

  • 警jǐng thanh 3察chá thanh 2抓zhuā thanh 1住zhù thanh 4了le thanh 5那nà thanh 4个ge thanh 5骗piàn thanh 4子zi thanh 5。

    Cảnh sát đã bắt được tên lừa đảo đó.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.