Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāo高
fēng峰

Nghĩa tiếng Việt

đỉnh cao

Âm Hán Việt

cao phong

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 高 (cao)

10 nét

Bộ: 山 (núi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ cố định như giờ cao điểm hoặc để chỉ mức đỉnh điểm của số liệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao phong

Từng chữ

  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 峰phongđỉnh núi; cái bướu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 上shàng thanh 4下xià thanh 4班bān thanh 1高gāo thanh 1峰fēng thanh 1的de thanh 5时shí thanh 2候hou thanh 5,地dì thanh 4铁tiě thanh 3里lǐ thanh 3特tè thanh 4别bié thanh 2挤jǐ thanh 3。

    Vào giờ cao điểm đi làm và tan làm, tàu điện ngầm cực kỳ đông.

  • 他tā thanh 1们men thanh 5终zhōng thanh 1于yú thanh 2登dēng thanh 1上shàng thanh 4了le thanh 5这zhè thanh 4座zuò thanh 4高gāo thanh 1峰fēng thanh 1。

    Cuối cùng họ đã leo lên đỉnh núi cao này.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.