Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
ngư hang
Từng chữ
- 鱼ngưcon cá
- 缸hangcái ang, vại, sành, cái chum to
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 鱼缸里有三条小鱼。
Trong bể cá có ba con cá nhỏ.
- 他每个星期洗一次鱼缸。
Mỗi tuần anh ấy rửa bể cá một lần.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.