Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
yú鱼
gāng缸

Nghĩa tiếng Việt

bể cá

Âm Hán Việt

ngư hang

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 鱼 (con cá)

8 nét

Bộ: 缶 (bộ phũ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

ngư hang

Từng chữ

  • 鱼ngưcon cá
  • 缸hangcái ang, vại, sành, cái chum to

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 鱼yú thanh 2缸gāng thanh 1里lǐ thanh 3有yǒu thanh 3三sān thanh 1条tiáo thanh 2小xiǎo thanh 3鱼yú thanh 2。

    Trong bể cá có ba con cá nhỏ.

  • 他tā thanh 1每měi thanh 3个gè thanh 4星xīng thanh 1期qī thanh 1洗xǐ thanh 3一yī thanh 1次cì thanh 4鱼yú thanh 2缸gāng thanh 1。

    Mỗi tuần anh ấy rửa bể cá một lần.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.