Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
hēi黑
àn暗

Nghĩa tiếng Việt

tối

Âm Hán Việt

hắc ám

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 黑 (đen, màu đen)

12 nét

Bộ: 日 (ngày)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả không gian thiếu ánh sáng hoặc xã hội thối nát

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hắc ám

Từng chữ

  • 黑hắcđen, màu đen
  • 暗ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 房fáng thanh 2间jiān thanh 1里lǐ thanh 3一yī thanh 1片piàn thanh 4黑hēi thanh 1暗àn thanh 4。

    Căn phòng tối om.

  • 他tā thanh 1不bù thanh 4怕pà thanh 4黑hēi thanh 1暗àn thanh 4。

    Cậu ấy không sợ bóng tối.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.