Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

mòdǎo

Nghĩa tiếng Việt

cầu nguyện trong lòng, không phát ra tiếng

Âm Hán Việt

mặc đảo

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 黑 (đen, màu đen)

16 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi muốn diễn tả hành động cầu nguyện thầm kín

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mặc đảo

Từng chữ

  • 默mặclặng yên
  • 祷đảocầu cúng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1闭bì thanh 4上shàng thanh 4眼yǎn thanh 3睛jing thanh 5,在zài thanh 4心xīn thanh 1中zhōng thanh 1默mò thanh 4祷dǎo thanh 3。

    Anh ấy nhắm mắt lại, thầm cầu nguyện trong lòng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.