Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

ànránshénshāng

Nghĩa tiếng Việt

buồn bã đau lòng

Âm Hán Việt

ảm nhiên thần thương

4 chữ48 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 音 (âm, tiếng)

21 nét

Bộ: 灬 (lửa)

12 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

9 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ tâm trạng thất vọng, đau buồn sâu sắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ảm nhiên thần thương

Từng chữ

  • 黯ảmmàu đen sẫm; tối
  • 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)
  • 神thầnthần linh, thánh
  • 伤thươngđau đớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 离别时,大家都不免黯然神伤。líbié shí, dàjiā dōu bùmiǎn ànránshénshāng thanh 2

    Khi chia tay, mọi người đều không tránh khỏi buồn bã đau lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.