Nghĩa tiếng Việt
viên, vật nhỏ và tròn
Âm Hán Việt
hoàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 丶
- Số nét
- 3 nét
丸 là chữ hội ý độc thể. Đây là chữ hội ý phân hóa từ 夗 (người nằm cuộn tròn): gợi ý vật gì đó có thể lăn, hình tròn. Không phải hình thanh. Thành phần 九 trong cấu trúc không độc lập mang nghĩa ở đây.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ viên thuốc hoặc làm lượng từ cho các vật nhỏ hình tròn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wán/viên thuốc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": viên thuốc (丸) tròn lăn được, "hoàn" trong Đông y là dạng thuốc viên; 丸子 là viên thịt trong ẩm thực.
Gương Hán-Việt
Hoàn xuất hiện trong "thuốc hoàn" (丸药: thuốc viên), "hoàn tán" (dạng thuốc viên và bột trong Đông y).
Mở khoá kiến thức
Biết 丸 mở khoá: 丸药 (thuốc hoàn), 定心丸 (thuốc an thần/điều gì yên lòng), 弹丸 (viên đạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 丸 là chữ hội ý phân hóa từ 夗 (người nằm cuộn tròn). Theo Shuowen: đây là chữ hội ý từ 仄 (lệch, nghiêng) lật ngược, vật có thể lật và lăn, tức vật hình tròn. Lưu ý chữ này không liên quan đến thành phần bên phải của 執 hay 孰. Hán-Việt đọc là Hoàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
viên (thịt, cá, rau...)
丸款người giàu có (từ lóng)
丸药thuốc viên (Đông y)
定心丸thuốc an thần
宽心丸lời an ủi, thuốc an thần (ẩn dụ)
开心丸thuốc an thần, thứ làm cho vui
弹丸viên đạn, hòn đạn
弹丸之地đất nhỏ hẹp (như viên đạn)
心丸liều thuốc an thần (nghĩa bóng: lời nói hay hành động giúp ổn định tư tưởng)
摇头丸thuốc lắc (ma túy)
棒脑丸viên băng phiến (long não) dùng để chống mối mọt
睾丸tinh hoàn
Ví dụ
- 这种中药做成丸子比较方便服用。
Loại thuốc đông y này làm thành viên thì dễ uống hơn.
- 他的话就像定心丸,让大家安心了。
Lời anh ấy như liều thuốc an tâm, khiến mọi người yên lòng.
- 狙击手发射了一颗弹丸。
Tay bắn tỉa bắn một viên đạn.
- 这种药丸一天吃两次。
Loại thuốc viên này mỗi ngày uống hai lần.
- 妈妈做了很多肉丸。
Mẹ làm rất nhiều thịt viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.