Nghĩa tiếng Việt
phần chia
Âm Hán Việt
phần, phận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 6 nét
份 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 分 (Phân, biểu âm); chữ hình thanh. 分 gợi âm fèn và thêm ý 'chia phần': phần dành cho mỗi người.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ cho các danh từ như quà tặng, báo chí, tài liệu hoặc công việc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Lượng từ cho đồ vật chia phần, hoặc chỉ bản sao
- /fèn/phần
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phần, phận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phần": 亻 (người) + 分 (chia), chia ra mỗi người một 'phần'; nhớ 身份 (thân phận), 月份 (tháng), 股份 (cổ phần).
Gương Hán-Việt
'phần' trong 'phần ăn', 'thân phận', 'cổ phần', 'phần tử'
Mở khoá kiến thức
Biết 份 là mở 身份, 月份, 股份, 备份, 身份证, 份额: nhóm danh từ và lượng từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
份 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa) ghép với 分 (biểu âm; cũng gợi nghĩa 'chia'). Nghĩa gốc 'phần được chia cho mỗi người' phát triển thành lượng từ chỉ 'phần, bản' (一份报纸 = một bản báo) và danh từ 'thân phận, cổ phần'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Mất giá, mất thể diện
人份suất (lượng thức ăn hoặc vật dụng cho một người)
份子tiền đóng góp chung (thường là tiền mừng đám cưới, đám hiếu)
份额phần
全份trọn bộ, đầy đủ một phần
凑份子góp tiền (để tặng quà hoặc làm việc chung)
出份子góp tiền mừng (đám cưới, tang lễ, v.v.)
县份đơn vị hành chính cấp huyện
备份sao lưu
居民身份证chứng minh nhân dân, căn cước công dân
年份năm (cụ thể)
拔份nâng cao vị thế, làm nổi bật bản thân
一份工作một công việc
身份证giấy chứng nhận thân phận
Ví dụ
- 请给我一份菜单。
Xin cho tôi một bản thực đơn.
- 出门要带好身份证。
Ra ngoài phải mang theo chứng minh thư.
- 我每个月份都存一点钱。
Mỗi tháng tôi đều để dành một chút tiền.
- 请记得备份你的文件。
Xin nhớ sao lưu tài liệu của bạn.
- 一份报纸
Một bản báo
- 每个人都有份
Mọi người đều có phần
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.