Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Số từ数词Động từ动词
zhào兆

Nghĩa tiếng Việt

điềm, triệu chứng; một triệu

Âm Hán Việt

triệu

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 兆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
儿
Số nét
6 nét

兆 là chữ tượng hình độc lập. Trong giáp cốt văn, 兆 hình tượng trưng cho vết nứt trên mai rùa khi hơ lửa trong nghi lễ bói toán: những vết nứt mang điềm báo. Một số dạng biến thể giống 化 (hóa). Không có thành phần biểu âm hay biểu nghĩa riêng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Số từ数词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ điềm báo hoặc số từ biểu thị đơn vị số lượng lớn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Số từ 数词

    Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: triệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triệu": vết nứt trên mai rùa báo điềm, triệu chứng, triệu hiệu của điều sắp xảy ra.

Gương Hán-Việt

triệu trong 预兆 (dự triệu: điềm báo trước), 兆头 (triệu đầu: điềm)

Mở khoá kiến thức

Biết 兆 (triệu) mở khoá: 预兆 (điềm báo), 吉兆 (điềm lành), 凶兆 (điềm xấu), cũng là đơn vị số lớn (triệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兆 là chữ tượng hình (象形): hình dạng gốc trong giáp cốt văn là vết nứt trên mai rùa khi hơ lửa, dùng để bói toán điềm lành dữ. Nghĩa gốc là điềm báo, triệu chứng. Nghĩa số lớn (triệu, 10^6 hoặc 10^12) là mở rộng sau. Sách Thuyết Văn không có giáp cốt, nên giải thích sai là tượng hình vết nứt xương.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天边出现彩虹,是个好兆头。Tiānbiān chūxiàn cǎihóng, shì gè hǎo zhàotou. thanh 1

    Cầu vồng xuất hiện trên bầu trời, đó là điềm lành.

  • 这些症状是疾病的预兆。Zhèxiē zhèngzhuàng shì jíbìng de yùzhào. thanh 4

    Những triệu chứng này là điềm báo của bệnh tật.

  • 公司今年的销售额突破了三兆。Gōngsī jīnnián de xiāoshòu é tūpò le sān zhào. thanh 1

    Doanh số của công ty năm nay vượt mốc ba nghìn tỷ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 兆

    chữ độc lập, có thể nhầm với 化 trong một số dạng cổ

  • 照

    cùng âm zhào; 照 = soi, chiếu; 兆 = điềm, triệu (số lớn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.