Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuò朔

Nghĩa tiếng Việt

ngày đầu tiên của chu kỳ trăng, ngày mùng 1; phương Bắc

Âm Hán Việt

sóc

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 朔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
月
Số nét
10 nét
屰
nghịchbiểu âmngược, trái chiều (biểu âm)
月
nguyệtbiểu nghĩamặt trăng, tháng

朔 = 屰 (Nghịch, biểu âm) + 月 (Nguyệt, biểu nghĩa: mặt trăng); chữ hình thanh. Bộ 月 chỉ liên quan đến chu kỳ mặt trăng; 屰 (nghịch, ngược) cho âm shuò.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ thời gian đầu tháng âm lịch hoặc chỉ phương hướng trong văn cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sóc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sóc": mặt trăng (月) đi ngược (屰), ngày mùng một, trăng lẩn khuất, đi ngược chiều mặt trời. Nhớ: 朔 = ngày sóc (mùng 1 âm lịch), phương Bắc.

Gương Hán-Việt

Chữ 朔 đọc Hán-Việt là "sóc", dùng trong lịch pháp cổ: 朔望 (sóc vọng: mùng 1 và rằm), 朔日 (ngày sóc).

Mở khoá kiến thức

Biết 朔 mở khoá lịch pháp cổ Trung Hoa: 朔望 (sóc vọng), 朔日 (ngày sóc), 朔方 (phương Bắc), 塑风 (gió bắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 月 (mặt trăng) chỉ chu kỳ âm lịch; 屰 (ngược chiều) cho âm shuò. Nghĩa: ngày mùng một âm lịch, thời điểm mặt trăng "quay lưng" (trăng non không thấy). Cũng nghĩa phương Bắc trong ngũ hành. Chưa thấy giáp cốt văn rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 朔日是农历每月初一。shuòrì shì nónglì měi yuè chūyī. thanh 4

    Ngày sóc là mùng một âm lịch mỗi tháng.

  • 古代皇帝在朔日举行祭天仪式。gǔdài huángdì zài shuòrì jǔxíng jìtiān yíshì. thanh 3

    Hoàng đế thời cổ tổ chức lễ tế trời vào ngày sóc.

  • 朔风凛冽,天气寒冷。shuòfēng lǐnliè, tiānqì hánlěng. thanh 4

    Gió bắc buốt lạnh, thời tiết rét mướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 溯

    cùng phần âm 朔, nghĩa ngược dòng (truy ngược), dễ nhầm dạng

  • 塑

    đồng âm sùo, dạng gần, nghĩa nặn/nhựa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.