Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yè液

Nghĩa tiếng Việt

chất lỏng

Âm Hán Việt

dịch

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 液 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
11 nét
氵
thuỷbiểu nghĩanước
夜
dạbiểu âmđêm

液 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 夜 (Dạ, biểu âm: cho âm yè). Chữ hình thanh: 夜 cho âm, 氵 chỉ đây là loại chất lỏng giống nước. Nghĩa gốc: chất lỏng nói chung.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ các loại chất lỏng sinh học hoặc hóa học, thường đứng sau danh từ xác định loại dịch.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": ban đêm (夜/dạ) nước (氵) chảy thành dịch, dịch trong dịch tễ, huyết dịch đều liên quan đến chất lỏng.

Gương Hán-Việt

"dịch" trong "huyết dịch" (血液: máu), "dịch thể" (液体: chất lỏng), "truyền dịch" (输液)

Mở khoá kiến thức

Biết 液 mở khoá: 液体 (dịch thể: chất lỏng), 血液 (huyết dịch: máu), 唾液 (nước bọt), 输液 (truyền dịch)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

液 seal 1
Tiểu triện

液 là chữ hình thanh: bộ 水 (viết tắt 氵, biểu nghĩa: nước) kết hợp 夜 (biểu âm, cho âm yè). Nghĩa gốc là chất lỏng, giống nước. Từ đây mở rộng sang tất cả các loại dịch thể trong tự nhiên và cơ thể: 血液 (máu), 唾液 (nước bọt), 液体 (chất lỏng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 液体在常温下会流动。Yètǐ zài chángwēn xià huì liúdòng. thanh 4

    Chất lỏng có thể chảy ở nhiệt độ thường.

  • 医生给他输液补充水分。Yīshēng gěi tā shūyè bǔchōng shuǐfèn. thanh 1

    Bác sĩ truyền dịch để bổ sung nước cho anh ấy.

  • 血液循环对身体很重要。Xuèyè xúnhuán duì shēntǐ hěn zhòngyào. thanh 4

    Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夜

    夜 (dạ) là bộ phận biểu âm trong 液, hình dạng gần giống nhau

  • 腋

    cùng âm yè, bộ 月 thay vì 氵, nghĩa là nách

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.