Nghĩa tiếng Việt
sấy, hơ, nướng; làm nổi bật
Âm Hán Việt
hồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 10 nét
烘 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 共 (Cộng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoả chỉ nhiệt, lửa; 共 gợi âm hōng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ thể hiện hành động dùng lửa hoặc nhiệt để làm khô, sưởi ấm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hōng/sấy
- /hōng/nướng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": lửa (火) đỏ hồng hào sấy cùng (共), 烘 là hơ lửa, sấy khô, làm nóng.
Gương Hán-Việt
烘 xuất hiện trong 烘干 (hồng can = sấy khô), 烘托 (hồng thác = làm nổi bật) và 暖烘烘 (ấm áp).
Mở khoá kiến thức
Biết 烘 (hồng) giúp đọc 烘干 (sấy khô), 烘焙 (nướng bánh) và 烘托 (làm nổi bật bằng nền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
烘 là chữ hình thanh: 火 (lửa) biểu nghĩa, 共 biểu âm. Nghĩa gốc: hơ lửa, sấy khô bằng nhiệt. Từ đó mở rộng: nướng, sấy (烘干), làm nổi bật (烘托).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Cổ hủ, lạc hậu (thường dùng mỉa mai người trí thức cũ)
暖烘烘ấm áp
烘云托月lấy mây làm nền để làm nổi bật trăng (phương pháp nghệ thuật)
烘干sấy khô
烘托làm nổi bật
烘染tô điểm, làm nổi bật (bằng cách thêm thắt)
烘烘rực rỡ, bùng bùng (tiếng lửa cháy)
烘笼lồng sấy, giỏ sấy
烘箱tủ sấy
烘篮giỏ sưởi
热烘烘nóng hầm hập, ấm áp
臭烘烘hôi hám, bốc mùi nồng nặc
Ví dụ
- 用烤箱烘干面包会更香。
Dùng lò nướng sấy bánh mì sẽ thơm hơn.
- 这幅画用冷色调烘托了主角的孤独。
Bức tranh này dùng gam màu lạnh để làm nổi bật sự cô đơn của nhân vật chính.
- 壁炉旁边暖烘烘的,很舒服。
Bên lò sưởi ấm áp vô cùng, rất dễ chịu.
- 她把湿衣服放进烘干机里。
Cô ấy cho quần áo ướt vào máy sấy.
- 刚烘好的面包特别香。
Bánh mì vừa nướng xong thơm đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.