Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hù笏

Nghĩa tiếng Việt

cái hốt (các quan dùng khi vào trầu)

Âm Hán Việt

hốt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 笏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
竹
Số nét
10 nét

笏 thuộc bộ 竹 (trúc: tre). Chữ chỉ tấm thẻ hình chữ nhật bằng ngà voi, gỗ hoặc ngọc: quan lại cầm khi vào chầu để ghi chú lệnh vua.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ cái hốt bằng ngọc hoặc gỗ của quan lại thời xưa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hốt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hốt": thẻ tre (竹) quan triều cầm trong tay, 朝笏 (triều hốt) là vật bất ly thân của quan lại Trung Hoa khi vào chầu.

Gương Hán-Việt

朝笏 (triều hốt): thẻ bài quan triều; 象笏 (tượng hốt): thẻ bài làm bằng ngà voi

Mở khoá kiến thức

Biết 笏 mở khoá từ 朝笏 (triều hốt: thẻ bài quan triều) và 象笏 (ngà voi: thẻ bài cao cấp) trong lịch sử triều đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笏 bigseal 1
Đại triện
笏 seal 1
Tiểu triện

Chữ thuộc bộ 竹 (tre), biểu thị vật dụng làm từ tre hoặc vật liệu cứng. 笏 là tấm thẻ quan (ivory/wooden tablet) quan lại cầm khi vào triều, để ghi chú hoặc che mặt trước thiên tử. Chữ xuất hiện từ đại triện và tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大臣手持象笏,跪拜天子。dàchén shǒu chí xiàng hù, guìbài tiānzǐ. thanh 4

    Đại thần cầm thẻ ngà voi, quỳ lạy thiên tử.

  • 朝笏是古代官员上朝时必带的物品。cháo hù shì gǔdài guānyuán shàngcháo shí bì dài de wùpǐn. thanh 2

    Thẻ bài triều là vật bắt buộc mang theo khi quan lại vào chầu.

  • 笏上可以记录皇帝的旨意。hù shàng kěyǐ jìlù huángdì de zhìyì. thanh 4

    Trên thẻ bài có thể ghi lại ý chỉ của hoàng đế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 忽

    cùng âm hū, nhưng 忽 là bỗng nhiên/bỏ qua (bộ 心)

  • 胡

    cùng âm hú, nhưng 胡 là râu/hồ (bộ 肉)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.