Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
lóng篭

Nghĩa tiếng Việt

lồng; như "cái lồng" (vhn) lung; như "lung (lồng chim)" (btcn) luông; như "luông tuồng" (gdhn) luồng; như "cây luồng" (gdhn) trông; như "trông chờ" (gdhn)

Âm Hán Việt

lũng

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
竹
Số nét
16 nét

篭 là biến thể chữ viết (chủ yếu trong chữ Hán Nhật Bản) của 籠 (lung, lồng/rổ). Bộ 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa: lồng làm bằng tre.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ đồ dùng tre nứa để nhốt hoặc làm động từ chỉ sự bao phủ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": bộ 竹 (tre) đan thành cái lung (lồng), nhốt chim trong lồng tre.

Gương Hán-Việt

"lung" trong "lồng" (lồng chim), "lung tre": vật đan bằng tre để nhốt chim hoặc đựng đồ

Mở khoá kiến thức

Biết 篭 mở khoá từ vựng vật dụng tre: 鳥籠 (lồng chim), 竹籠 (giỏ tre), 籠罩 (bao phủ, trùm lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篭 (lóng) là biến thể của 籠, chỉ cái lồng hoặc rổ đan bằng tre. Bộ 竹 (trúc, tre) biểu nghĩa: vật dụng đan bằng tre. Dạng 篭 phổ biến trong chữ Hán Nhật (shinjitai) hơn trong chữ Hán Trung Quốc truyền thống.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳥Niǎo thanh 3兒er thanh 5被bèi thanh 4關guān thanh 1在zài thanh 4篭lóng thanh 2中zhōng thanh 1。

    Con chim bị nhốt trong lồng.

  • 竹篭裝滿了蔬菜。Zhú lóng zhuāngmǎn le shūcài. thanh 2

    Giỏ tre đựng đầy rau.

  • 篭Lóng thanh 2罩zhào thanh 4在zài thanh 4霧wù thanh 4中zhōng thanh 1的de thanh 5山shān thanh 1村cūn thanh 1。

    Làng núi chìm trong sương mù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 籠

    gần như đồng nhất: 篭 là biến thể (Nhật) của 籠

  • 笼

    dạng giản thể của 籠/篭, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.