Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
sù素

Nghĩa tiếng Việt

tơ trắng; trắng nõn; chất

Âm Hán Việt

tố

1 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 素 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
10 nét
龶
sinhbiểu nghĩaphần trên của hai bàn tay đan tơ
糸
mịchbiểu nghĩasợi tơ

素 = phần trên 龶 (vốn là hai tay đang đan tơ) + 糸 (Mịch, sợi tơ) ở dưới. Đây vốn là chữ tượng hình vẽ hai tay đan/se sợi tơ trắng, không phải hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ tính chất giản dị, mộc mạc hoặc đồ ăn chay.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tố": hai tay (龶) đan sợi tơ (糸) trắng, tơ chưa nhuộm là 'mộc, thuần, chay'; nên 素 vừa nghĩa 'tơ trắng' vừa nghĩa 'đơn giản, nguyên tố, ăn chay'.

Gương Hán-Việt

'tố' trong 'yếu tố', 'nguyên tố', 'tố chất'

Mở khoá kiến thức

Nắm 素 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 因素, 朴素, 元素, 素质, 要素, 素食.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

素 bronze 1
Kim văn
素 bigseal 1
Đại triện
素 seal 1
Tiểu triện

素 là chữ tượng hình vẽ hai bàn tay (廾) đan/se sợi tơ (糸) trắng. Trong tự dạng hiện đại, phần tay trên đã biến thành 龶 (giống 生 nhưng thiếu một nét chéo), so sánh với 責, 青 cùng motif. Nghĩa gốc là 'tơ trắng chưa nhuộm', phái sinh thành 'trắng, thuần, mộc mạc, ăn chay (đồ chay), nguyên tố'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是一个重要因素。zhè shì yī gè zhòngyào yīnsù. thanh 4

    Đây là một yếu tố quan trọng.

  • 她生活很朴素。tā shēnghuó hěn pǔsù. thanh 1

    Cô ấy sống rất giản dị.

  • 水是基本元素之一。shuǐ shì jīběn yuánsù zhīyī. thanh 3

    Nước là một trong các nguyên tố cơ bản.

  • 他的素质很高。tā de sùzhì hěn gāo. thanh 1

    Tố chất của anh ấy rất cao.

  • 我wǒ thanh 3奶nǎi thanh 3奶nai thanh 5每měi thanh 3个gè thanh 4月yuè thanh 4初chū thanh 1一yī thanh 1吃chī thanh 1素sù thanh 4。

    Bà tôi ăn chay vào ngày mùng một mỗi tháng.

  • 她tā thanh 1喜xǐ thanh 3欢huan thanh 5穿chuān thanh 1颜yán thanh 2色sè thanh 4素sù thanh 4一yī thanh 1点diǎn thanh 3的de thanh 5衣yī thanh 1服fu thanh 5。

    Cô ấy thích mặc quần áo màu nhã nhặn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 索

    cùng có 糸 ở dưới, đều liên quan đến tơ, dễ nhầm tự dạng

  • 诉

    cùng Hán-Việt 'tố', dễ lẫn nghĩa 'kiện cáo' vs 'mộc'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.