Nghĩa tiếng Việt
tổng; như "tổng cộng; tổng sản lượng" (gdhn)
Âm Hán Việt
tổng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 15 nét
縂 là dị thể cổ của 總 (tổng), có bộ 糸 (mịch: sợi chỉ). Cấu tạo tương tự 總 nhưng dạng viết khác.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động gom tụ lại hoặc làm phó từ với nghĩa luôn luôn, tổng cộng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: tổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tổng": dị thể cổ của 總, bộ 糸 (sợi chỉ) 'tổng hợp tất cả các sợi lại'.
Gương Hán-Việt
"tổng" trong 'tổng thống', 'tổng hợp', 'tổng cộng': từ rất thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 縂 (dị thể 總) mở khoá hàng chục từ Hán-Việt dùng 'tổng': tổng thống, tổng hợp, tổng kết...
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
縂 là dạng cổ/dị thể của 總 (zǒng: tổng cộng, tất cả). Bộ 糸 (mịch: sợi chỉ) biểu nghĩa gốc: bó tất cả các sợi lại với nhau. Nghĩa mở rộng: tất cả, toàn bộ, tổng cộng. Dạng chính tắc trong tiếng Trung hiện đại là 总 (giản thể) hoặc 總 (phồn thể).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 縂与總为同字异体。
縂 và 總 là dị thể của cùng một chữ.
- 古籍有时用縂字。
Cổ tịch đôi khi dùng dạng viết 縂.
- 縂括而言,此事已毕。
Tóm lại, việc này đã xong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.