Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dān耽

Nghĩa tiếng Việt

mê mải, đắm đuối

Âm Hán Việt

đam

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 耽 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
耳
Số nét
10 nét
耳
nhĩbiểu nghĩatai
冘
dâmbiểu âmcho âm dâm/đam

耽 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 冘 (Dâm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhĩ chỉ tai: nghe đắm say; 冘 cho âm dān (gần đam). Mê mải lắng nghe đến quên thời gian.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ liên kết với các từ khác để chỉ sự ham mê hoặc làm chậm trễ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đam": tai (耳-Nhĩ) mê đắm (冘-Dâm), tai nghe mê say không rứt ra được = đam mê, trì hoãn vì mải mê. Đam = mải.

Gương Hán-Việt

đam trong 'đam mê': tiếng Việt mượn thẳng nghĩa này; 耽 chính là gốc của 'đam mê'

Mở khoá kiến thức

Biết 耽 mở khoá: 耽误 (đam ngộ: trì hoãn, bỏ lỡ), 耽搁 (đam các: trì hoãn), 耽于 (đam ư: đắm mình vào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耽 là chữ hình thanh: 耳 (nhĩ: tai) biểu nghĩa, 冘 (dâm) biểu âm. Nghĩa gốc gắn với tai: say mê nghe đến quên thời gian (耽溺, 耽误). Nghĩa 'trì hoãn, lãng phí thời gian' (耽误) phát triển từ nghĩa 'đắm đuối quá mức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别耽误时间了,快走吧。Bié dānwu shíjiān le, kuài zǒu ba. thanh 2

    Đừng lãng phí thời gian nữa, đi nhanh thôi.

  • 这件事耽误了他的计划。Zhè jiàn shì dānwule tā de jìhuà. thanh 4

    Việc này đã trì hoãn kế hoạch của anh ấy.

  • 他耽于游戏,忘了学习。Tā dān yú yóuxì, wàngle xuéxí. thanh 1

    Anh ấy đắm mình vào game, quên mất học bài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 担

    cùng âm dān, 担 là gánh vác/lo lắng; dễ nhầm khi nghe

  • 单

    cùng âm dān, 单 là đơn/đơn giản; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.