Nghĩa tiếng Việt
cây mã đề
Âm Hán Việt
bột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ và hầu như chỉ xuất hiện trong từ ghép để chỉ củ mã thầy.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: bột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mụt": loài cây cỏ (艹) mọc dưới nước, nhớ ngay củ mã thầy (荸荠) tròn tròn, ngọt giòn.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong tên thực vật
Mở khoá kiến thức
Biết 荸 giúp nhận ra củ mã thầy (荸荠) trong thực đơn ẩm thực Trung Hoa và y học cổ truyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo cấu trúc: bộ 艹 (thảo: cây cỏ) + 孛. Chủ yếu dùng trong 荸荠 (mã thầy: water chestnut, củ năn). Chữ tạo muộn hoặc ít gặp trong văn bản cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荸荠可以生吃,也可以炒菜。
Củ mã thầy có thể ăn sống hoặc xào.
- 荸荠的口感清脆爽口。
Củ mã thầy có độ giòn mát, dễ ăn.
- 中医认为荸荠有清热解毒的功效。
Đông y cho rằng mã thầy có tác dụng thanh nhiệt giải độc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.