Nghĩa tiếng Việt
quả
Âm Hán Việt
giáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 10 nét
莢 thuộc bộ 艸 (cỏ/thực vật). Cấu trúc nội bộ chưa được xác nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ vỏ quả họ đậu hoặc làm lượng từ cho các vật mỏng dẹt như tiền cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: giáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": bộ 艸 (cỏ) + âm giáp, vỏ quả đậu như chiếc giáp (áo giáp) bọc bảo vệ hạt bên trong.
Gương Hán-Việt
"giáp" trong 豆莢 (đậu giáp: quả đậu)
Mở khoá kiến thức
Biết 莢 mở khoá nhóm từ chỉ quả đậu như 豆莢, 皂莢.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Cung cấp thông tin phát âm và nghĩa của 莢 (vỏ quả đậu, quả cây họ đậu) nhưng không có phân tích cấu tạo chữ. Chữ thuộc bộ 艸.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 豆莢裡有好幾粒豆子。
Trong vỏ đậu có vài hạt đậu.
- 這種植物的莢果可以食用。
Quả đậu của loài cây này có thể ăn được.
- 採摘成熟的豆莢是農村常見的活動。
Hái vỏ đậu chín là hoạt động thường thấy ở nông thôn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.