Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pú菩

Nghĩa tiếng Việt

người tốt bụng

Âm Hán Việt

bồ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 菩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
11 nét
艹
thảobiểu nghĩacỏ/thực vật
咅
phủbiểu âmcho âm pú

菩 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 咅 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹gốc chỉ cây cỏ, phần 咅 cho âm. Ngày nay 菩 chủ yếu dùng trong phiên âm Phật giáo (菩薩: Bồ Tát).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này chủ yếu dùng làm danh từ trong các từ ghép Phật giáo như Bồ Tát hoặc Bồ Đề.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

菩提菩提菩萨菩萨活菩萨活菩萨菩提树菩提树艹 - thảo · cỏ/thực vật艹咅 - phủ · cho âm pú咅英 - anh英花 - hoa花落 - lạc落节 - tiết节苏 - tô苏苦 - khổ苦若 - nhược若莆 - phủ莆菩 - bồ菩

Từ ghép chứa chữ này

Bộ phận cấu thành

  • 艹
  • 咅

Chữ liên quan

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bồ": 菩 bồ tát từ bi, cây cỏ 艹nhỏ bé nhưng mang trí tuệ 咅 giác ngộ như cây Bồ Đề.

Gương Hán-Việt

bồ tát (菩薩: Bodhisattva), bồ đề (菩提: Bodhi)

Mở khoá kiến thức

Biết 菩 mở khoá: 菩萨 (bồ tát: Bodhisattva), 菩提 (bồ đề: cây giác ngộ), 菩提树 (cây bồ đề).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

菩 seal 1
Tiểu triện

菩 là hình thanh: 艸/艹(cỏ, biểu nghĩa) + 咅 (biểu âm). Chủ yếu dùng trong phiên âm tiếng Phạn: 菩薩 (Bodhisattva: Bồ Tát), 菩提 (Bodhi: Bồ Đề). Hán-Việt: 'bồ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菩萨保佑,一切平安。Púsà bǎoyòu, yīqiè píng'ān. thanh 2

    Bồ Tát phù hộ, mọi sự bình an.

  • 释迦牟尼在菩提树下悟道。Shìjiāmóuní zài pútí shù xià wù dào. thanh 4

    Đức Phật giác ngộ dưới cây bồ đề.

  • 寺庙里供奉着观音菩萨。Sìmiào lǐ gòngfèng zhe Guānyīn Púsà. thanh 4

    Trong chùa thờ Quan Âm Bồ Tát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 葡

    cùng âm pú, 葡 là nho (葡萄)

  • 蒲

    cùng Hán-Việt gần 'bồ/bổ', 蒲 là cây cỏ bồ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.