Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pú菩
sà萨

Nghĩa tiếng Việt

Bồ Tát (vị giác ngộ trong Phật giáo, từ bi hỉ xả)

Âm Hán Việt

bồ tát

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

11 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ người hoặc thần linh, có thể kết hợp với lượng từ vị hoặc tôn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bồ tát

Từng chữ

  • 菩bồngười tốt bụng
  • 萨tát(xem: bồ tát 菩薩)

Tầng từ vựng

Danh từ riêng

Dùng trong Phật giáo. 也 có thể dùng metaphor 菩萨心肠 (lòng từ bi).

Câu ví dụ

  • 观音菩萨Guānyīn Púsà thanh 1

    Quan Âm Bồ Tát

  • 拜菩萨bài Púsà thanh 4

    Lạy Bồ Tát

  • 菩萨心肠Púsà xīncháng thanh 2

    Lòng từ bi như Bồ Tát

  • 供奉菩萨gòngfèi Púsà thanh 4

    Dâng cúng Bồ Tát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.