Nghĩa tiếng Việt
ni viện
Âm Hán Việt
am
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 11 nét
菴 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ tranh/mái lá) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ nơi tu hành nhỏ hoặc am cỏ của ẩn sĩ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: am
Mẹo nhớ
Hán-Việt "am": chữ 菴 mang bộ 艸 (lá cỏ), mái "am" lá tranh che mưa, nơi ni cô tu hành thanh tịnh, âm am trùng khớp hoàn toàn với tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
am trong "ni am": 菴 là dạng cổ/dị thể của 庵, cùng đọc am trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 菴 giúp nhận ra dạng cổ của 庵 trong thư tịch Phật giáo; am trùng hoàn toàn với tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 菴 nghĩa là am thất nhỏ, ni viện Phật giáo. Bộ 艸 (cỏ/lá) gợi mái tranh của am nhỏ. Chữ thông dụng hơn là 庵.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古剎旁建有一座菴。
Bên chùa cổ có xây một am nhỏ.
- 尼姑在菴中修行。
Ni cô tu hành trong am thất.
- 菴與庵同義,皆指小寺院。
菴 và 庵 cùng nghĩa, đều chỉ chùa nhỏ/am.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.