Nghĩa tiếng Việt
một loại tảo
Âm Hán Việt
mi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 22 nét
蘼 là chữ phức tạp chỉ dùng trong tên thực vật như 蘼蕪, 荼蘼. Coi như chữ tạo muộn.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ để chỉ một loại cỏ thơm dùng trong y học cổ truyền.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mi" (蘼): chữ lớn, phức tạp như chính loài cây 蘼蕪 um tùm, bộ 艸 (thảo) ẩn bên trên gợi thực vật rậm rạp.
Gương Hán-Việt
蘼蕪 (mi vô): cỏ thơm; 荼蘼 (đồ mi): hoa cuối mùa, biểu tượng tàn phai
Mở khoá kiến thức
Biết 蘼 giúp nhận ra 荼蘼 (đồ mi) trong thơ văn: hình ảnh hoa tàn cuối xuân, biểu tượng kết thúc và chia ly.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蘼 chỉ dùng trong tên cây như 蘼蕪 (mi vô: một loài cỏ thơm) và 荼蘼 (đồ mi: loài hoa leo). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荼蘼花开,春天就结束了。
Hoa đồ mi nở, mùa xuân kết thúc.
- 蘼蕪是古代常见的香草。
Cỏ mi vô là loài cỏ thơm phổ biến thời cổ.
- 诗人常用荼蘼比喻别离。
Nhà thơ hay dùng đồ mi để ví với chia ly.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.